khí tai bèo

khí tai bèo

Lá cây này có mép khí tai bèo.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): - khí tai bèo một loại cây thuộc họ ráy, hình mũi tên, mép răng cưa hoặc khía sâu như hình lược, thường mọcnơi ẩm ướt, ao hồ. Tên gọi này có thể bắt nguồn từ hình dạng giống như "tai" của con bèo hoặc liên quan đến đặc điểm khía răng cưa (crénelé trong tiếng Pháp).

dụ sử dụng
  • (Loại cây này phổ biến trong môi trường nước ngọt.)
  • (Đặc điểm hình thái giúp phân biệt với các loại cây khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khí tai bèo" trong y học dân gian: Một số tài liệu cho rằng cây này có thể được dùng làm thuốc chữa bệnh ngoài da hoặc tiêu viêm.
    • Người dân địa phương đôi khi dùng khí tai bèo giã nát đắp lên vết thương. (Sử dụng theo kinh nghiệm truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Ráy (cây ráy): danh từ chỉ chung các loài cây thuộc họ ráy, trong đó khí tai bèo.
    • Cây ráy thường thân rễ phình to chứa tinh bột. (Đặc điểm chung của họ thực vật này.)
  • Bèo (cây bèo): danh từ chỉ các loài thực vật nổi trên mặt nước, nhưng khí tai bèo không phải bèo thực sự, tên gọi chỉ mang tính hình tượng.
Từ đồng nghĩa
  • Ráy răng cưa: tên gọi khác dựa trên đặc điểm mép răng cưa.
  • Cây khía tai bèo: biến thể tên gọi, nhấn mạnh vào hình dạng .
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "khí tai bèo" trong tiếng Việt.)